Nghĩa của từ dimmer trong tiếng Việt
dimmer trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
dimmer
US /ˈdɪm.ɚ/
UK /ˈdɪm.ər/
Danh từ
bộ điều chỉnh độ sáng, chiết áp
an electrical device for varying the brightness of a light
Ví dụ:
•
She installed a dimmer switch to control the intensity of the living room lights.
Cô ấy đã lắp đặt một công tắc điều chỉnh độ sáng để kiểm soát cường độ ánh sáng trong phòng khách.
•
The stage lights were controlled by a large dimmer panel.
Đèn sân khấu được điều khiển bởi một bảng điều chỉnh độ sáng lớn.
Tính từ
mờ hơn, nhạt hơn
less bright or clear
Ví dụ:
•
The light grew dimmer as the sun set.
Ánh sáng trở nên mờ hơn khi mặt trời lặn.
•
Her memories of the event grew dimmer over time.
Ký ức của cô ấy về sự kiện đó trở nên mờ nhạt hơn theo thời gian.
Từ liên quan: