Nghĩa của từ dilated trong tiếng Việt
dilated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
dilated
US /daɪˈleɪ.t̬ɪd/
UK /daɪˈleɪ.tɪd/
Tính từ
giãn ra, mở rộng
made wider or larger; expanded
Ví dụ:
•
The doctor used drops to make her pupils dilated.
Bác sĩ đã dùng thuốc nhỏ mắt để làm đồng tử của cô ấy giãn ra.
•
His eyes were dilated with fear.
Mắt anh ta giãn ra vì sợ hãi.
Từ liên quan: