Nghĩa của từ "digital billboard" trong tiếng Việt

"digital billboard" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

digital billboard

US /ˈdɪdʒ.ɪ.təl ˈbɪl.bɔrd/
UK /ˈdɪdʒ.ɪ.təl ˈbɪl.bɔːd/

Danh từ

bảng quảng cáo kỹ thuật số, billboard kỹ thuật số

a large outdoor advertising display that uses LED technology to show dynamic content, such as images, videos, and animations, which can be changed remotely and frequently

Ví dụ:
The new campaign will be advertised on several digital billboards across the city.
Chiến dịch mới sẽ được quảng cáo trên một số bảng quảng cáo kỹ thuật số trên khắp thành phố.
The content on the digital billboard changes every few minutes.
Nội dung trên bảng quảng cáo kỹ thuật số thay đổi sau mỗi vài phút.