Nghĩa của từ diagonally trong tiếng Việt
diagonally trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
diagonally
US /daɪˈæɡ.ən.əl.i/
UK /daɪˈæɡ.ən.əl.i/
Trạng từ
chéo, theo đường chéo
along a diagonal line or in a diagonal direction
Ví dụ:
•
The path runs diagonally across the field.
Con đường chạy chéo qua cánh đồng.
•
She cut the fabric diagonally to get a better drape.
Cô ấy cắt vải chéo để có độ rủ tốt hơn.
Từ liên quan: