Nghĩa của từ dexterous trong tiếng Việt

dexterous trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

dexterous

US /ˈdek.strəs/
UK /ˈdek.strəs/

Tính từ

1.

khéo léo, tháo vát, tinh xảo

skillful and clever in using the hands or body

Ví dụ:
The surgeon was incredibly dexterous, performing the delicate operation with ease.
Bác sĩ phẫu thuật cực kỳ khéo léo, thực hiện ca mổ tinh vi một cách dễ dàng.
She's very dexterous with a needle and thread.
Cô ấy rất khéo léo với kim chỉ.
2.

tinh ranh, thông minh, khéo léo về mặt tinh thần

mentally adroit and skillful

Ví dụ:
He gave a dexterous answer that avoided committing to either side.
Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời khéo léo, tránh cam kết với bất kỳ bên nào.
Her dexterous handling of the difficult negotiation impressed everyone.
Cách xử lý khéo léo của cô ấy trong cuộc đàm phán khó khăn đã gây ấn tượng với mọi người.
Từ liên quan: