Nghĩa của từ devising trong tiếng Việt

devising trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

devising

US /dɪˈvaɪzɪŋ/
UK /dɪˈvaɪzɪŋ/

Động từ

đề ra, sáng chế, lên kế hoạch

to invent a plan, system, or object using your intelligence or imagination

Ví dụ:
They are currently devising a new strategy for the company.
Họ hiện đang đề ra một chiến lược mới cho công ty.
The engineer spent months devising the perfect solution.
Kỹ sư đã dành nhiều tháng để nghĩ ra giải pháp hoàn hảo.
Từ liên quan: