Nghĩa của từ devised trong tiếng Việt

devised trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

devised

US /dɪˈvaɪzd/
UK /dɪˈvaɪzd/

Động từ

thiết kế, sáng chế

past tense and past participle of devise; to plan or invent a complex procedure, system, or mechanism by careful thought

Ví dụ:
The new system was devised to improve efficiency.
Hệ thống mới được thiết kế để cải thiện hiệu quả.
They devised a clever plan to escape.
Họ đã lên kế hoạch một cách khéo léo để trốn thoát.
Từ liên quan: