Nghĩa của từ detracted trong tiếng Việt

detracted trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

detracted

US /dɪˈtræktɪd/
UK /dɪˈtræktɪd/

Tính từ

bị giảm giá trị, bị suy yếu

having had value or importance taken away or diminished

Ví dụ:
The constant interruptions detracted from the quality of the presentation.
Những gián đoạn liên tục đã làm giảm chất lượng của bài thuyết trình.
His poor attitude detracted from his otherwise excellent performance.
Thái độ tồi tệ của anh ấy đã làm giảm giá trị của màn trình diễn xuất sắc của anh ấy.
Từ liên quan: