Nghĩa của từ detained trong tiếng Việt
detained trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
detained
US /dɪˈteɪnd/
UK /dɪˈteɪnd/
Tính từ
bị giam giữ, bị tạm giữ
held in official custody, especially for political reasons or for questioning
Ví dụ:
•
The activists were detained for several hours before being released.
Các nhà hoạt động đã bị giam giữ vài giờ trước khi được thả.
•
He was detained at the airport for questioning about his visa.
Anh ta bị giữ lại ở sân bay để thẩm vấn về thị thực.
Từ liên quan: