Nghĩa của từ destitution trong tiếng Việt
destitution trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
destitution
US /ˌdes.təˈtuː.ʃən/
UK /ˌdes.tɪˈtʃuː.ʃən/
Danh từ
nghèo đói, cảnh bần cùng, sự thiếu thốn
poverty so extreme that one lacks the means to provide for oneself
Ví dụ:
•
The war left many families in complete destitution.
Chiến tranh đã đẩy nhiều gia đình vào cảnh nghèo đói cùng cực.
•
He rose from destitution to become a successful entrepreneur.
Anh ấy đã vươn lên từ cảnh nghèo đói để trở thành một doanh nhân thành đạt.
Từ liên quan: