Nghĩa của từ depravity trong tiếng Việt

depravity trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

depravity

US /dɪˈpræv.ə.t̬i/
UK /dɪˈpræv.ə.ti/

Danh từ

sự đồi bại, sự trụy lạc, sự sa đọa

moral corruption; wickedness

Ví dụ:
The novel explores the depths of human depravity.
Cuốn tiểu thuyết khám phá những chiều sâu của sự đồi bại của con người.
His actions were a clear sign of his moral depravity.
Hành động của anh ta là một dấu hiệu rõ ràng của sự đồi bại đạo đức của anh ta.
Từ liên quan: