Nghĩa của từ deployed trong tiếng Việt
deployed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
deployed
US /dɪˈplɔɪd/
UK /dɪˈplɔɪd/
Tính từ
được triển khai, được bố trí, được sử dụng
arranged and ready for use; positioned for effective action
Ví dụ:
•
The troops were deployed to the conflict zone.
Quân đội đã được triển khai đến khu vực xung đột.
•
New software updates are being deployed across all systems.
Các bản cập nhật phần mềm mới đang được triển khai trên tất cả các hệ thống.
Từ liên quan: