Nghĩa của từ departures trong tiếng Việt
departures trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
departures
US /dɪˈpɑːrtʃərz/
UK /dɪˈpɑːtʃərz/
Danh từ số nhiều
1.
các chuyến khởi hành, sự ra đi
the action of leaving, especially to start a journey
Ví dụ:
•
All departures are delayed due to bad weather.
Tất cả các chuyến khởi hành đều bị hoãn do thời tiết xấu.
•
Please check the screen for gate information for your departures.
Vui lòng kiểm tra màn hình để biết thông tin cổng cho các chuyến khởi hành của bạn.
2.
sự khác biệt, sự thay đổi
deviations from an accepted, normal, or usual course of action
Ví dụ:
•
His recent works show several significant departures from his earlier style.
Các tác phẩm gần đây của anh ấy cho thấy một số khác biệt đáng kể so với phong cách trước đây.
•
The new policy marks a major departure from previous practices.
Chính sách mới đánh dấu một sự khác biệt lớn so với các thực tiễn trước đây.
Từ liên quan: