Nghĩa của từ democratize trong tiếng Việt
democratize trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
democratize
US /dɪˈmɑː.krə.taɪz/
UK /dɪˈmɒk.rə.taɪz/
Động từ
1.
dân chủ hóa
introduce a democratic system or democratic principles to (a country or institution)
Ví dụ:
•
The goal is to democratize the country after decades of authoritarian rule.
Mục tiêu là dân chủ hóa đất nước sau nhiều thập kỷ cai trị độc tài.
•
Efforts were made to democratize the education system, making it accessible to all.
Những nỗ lực đã được thực hiện để dân chủ hóa hệ thống giáo dục, làm cho nó dễ tiếp cận với tất cả mọi người.
2.
làm cho mọi người đều có thể tiếp cận, phổ biến hóa
make (something) accessible to everyone
Ví dụ:
•
Technology has helped to democratize information, making it available to a wider audience.
Công nghệ đã giúp dân chủ hóa thông tin, làm cho nó có sẵn cho một đối tượng rộng hơn.
•
The internet has democratized publishing, allowing anyone to share their work.
Internet đã dân chủ hóa việc xuất bản, cho phép bất kỳ ai cũng có thể chia sẻ tác phẩm của mình.
Từ liên quan: