Nghĩa của từ demarcation trong tiếng Việt

demarcation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

demarcation

US /ˌdiː.mɑːrˈkeɪ.ʃən/
UK /ˌdiː.mɑːˈkeɪ.ʃən/

Danh từ

phân định ranh giới, sự phân chia

the action of fixing the boundary or limits of something

Ví dụ:
The demarcation of the new national park was a complex process.
Việc phân định ranh giới của công viên quốc gia mới là một quá trình phức tạp.
There is a clear demarcation between the two departments.
Có một sự phân định rõ ràng giữa hai phòng ban.