Nghĩa của từ "Delivery time" trong tiếng Việt
"Delivery time" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Delivery time
US /dɪˈlɪv.ər.i taɪm/
UK /dɪˈlɪv.ər.i taɪm/
Danh từ
thời gian giao hàng
the period of time between ordering something and receiving it
Ví dụ:
•
The estimated delivery time for your package is 3-5 business days.
Thời gian giao hàng ước tính cho gói hàng của bạn là 3-5 ngày làm việc.
•
We need to reduce our delivery time to stay competitive.
Chúng ta cần giảm thời gian giao hàng để duy trì tính cạnh tranh.