Nghĩa của từ defibrillator trong tiếng Việt
defibrillator trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
defibrillator
US /ˌdiːˈfɪb.rə.leɪ.t̬ɚ/
UK /ˌdiːˈfɪb.rɪ.leɪ.tər/
Danh từ
máy khử rung tim, máy sốc điện tim
a device that gives a large charge of electricity to the heart to make it beat normally again
Ví dụ:
•
The paramedics used a defibrillator to revive the patient.
Các nhân viên y tế đã sử dụng máy khử rung tim để hồi sinh bệnh nhân.
•
Public places are increasingly equipped with automated external defibrillators (AEDs).
Các địa điểm công cộng ngày càng được trang bị máy khử rung tim ngoài tự động (AED).