Nghĩa của từ aed trong tiếng Việt

aed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

aed

US /eɪ.iː.ˈdiː/
UK /eɪ.iː.ˈdiː/

Từ viết tắt

aed

Automated External Defibrillator: a medical device that can analyze the heart's rhythm and, if necessary, deliver an electrical shock to help the heart re-establish an effective rhythm

Ví dụ:
The gym recently installed an AED for emergencies.
Phòng tập thể dục gần đây đã lắp đặt một máy AED cho các trường hợp khẩn cấp.
Knowing how to use an AED can save a life.