Nghĩa của từ "deep sleep" trong tiếng Việt
"deep sleep" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
deep sleep
US /diːp sliːp/
UK /diːp sliːp/
Danh từ
giấc ngủ sâu
the deepest stage of sleep, characterized by slow brain waves and minimal physical activity, during which the body and mind undergo significant restoration
Ví dụ:
•
After a long day, I fell into a state of deep sleep.
Sau một ngày dài, tôi chìm vào giấc ngủ sâu.
•
The baby was in such a deep sleep that nothing could wake him.
Em bé đang trong giấc ngủ sâu đến nỗi không gì có thể đánh thức được.