Nghĩa của từ "deep six" trong tiếng Việt
"deep six" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
deep six
US /diːp sɪks/
UK /diːp sɪks/
Thành ngữ
loại bỏ, vứt bỏ
to get rid of something; to discard or dispose of something permanently
Ví dụ:
•
The company decided to deep six the old project and start fresh.
Công ty quyết định loại bỏ dự án cũ và bắt đầu lại từ đầu.
•
He had to deep six his plans after the unexpected changes.
Anh ấy phải hủy bỏ kế hoạch của mình sau những thay đổi bất ngờ.
Từ liên quan: