Nghĩa của từ deemed trong tiếng Việt
deemed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
deemed
US /diːmd/
UK /diːmd/
Động từ
được coi là, được xem là
regarded or considered in a specified way
Ví dụ:
•
The area has been deemed safe for public access.
Khu vực này đã được coi là an toàn cho công chúng tiếp cận.
•
His actions were deemed unacceptable by the committee.
Hành động của anh ta đã bị ủy ban coi là không thể chấp nhận được.
Từ liên quan: