Nghĩa của từ decried trong tiếng Việt

decried trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

decried

US /dɪˈkraɪd/
UK /dɪˈkraɪd/

Động từ

lên án, chỉ trích

publicly denounce or criticize

Ví dụ:
The government's new policy was widely decried by human rights organizations.
Chính sách mới của chính phủ đã bị các tổ chức nhân quyền lên án rộng rãi.
Critics decried the film as shallow and unoriginal.
Các nhà phê bình đã lên án bộ phim là nông cạn và thiếu sáng tạo.
Từ liên quan: