Nghĩa của từ deceiving trong tiếng Việt
deceiving trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
deceiving
US /dɪˈsiːvɪŋ/
UK /dɪˈsiːvɪŋ/
Tính từ
lừa dối, đánh lừa
misleading or intended to make someone believe something that is not true
Ví dụ:
•
The advertisement was deceiving, making the product seem better than it was.
Quảng cáo đó lừa dối, khiến sản phẩm có vẻ tốt hơn thực tế.
•
Appearances can be deceiving.
Vẻ bề ngoài có thể đánh lừa.