Nghĩa của từ debuted trong tiếng Việt

debuted trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

debuted

US /dɪˈbjuːd/
UK /dɪˈbjuːd/

Động từ

ra mắt, lần đầu trình diễn

to perform publicly for the first time

Ví dụ:
The band debuted their new song at the festival.
Ban nhạc đã ra mắt bài hát mới của họ tại lễ hội.
She debuted as a lead actress in the new play.
Cô ấy đã ra mắt với vai trò nữ diễn viên chính trong vở kịch mới.
Từ liên quan: