Nghĩa của từ debugging trong tiếng Việt

debugging trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

debugging

US /diːˈbʌɡɪŋ/
UK /diːˈbʌɡɪŋ/

Danh từ

gỡ lỗi, sửa lỗi

the process of finding and removing errors from computer hardware or software

Ví dụ:
The team spent hours on debugging the new software.
Nhóm đã dành hàng giờ để gỡ lỗi phần mềm mới.
Effective debugging requires patience and a systematic approach.
Gỡ lỗi hiệu quả đòi hỏi sự kiên nhẫn và một phương pháp tiếp cận có hệ thống.
Từ liên quan: