Nghĩa của từ debtors trong tiếng Việt
debtors trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
debtors
US /ˈdɛtərz/
UK /ˈdetəz/
Danh từ số nhiều
con nợ
people or entities that owe money to others
Ví dụ:
•
The company is struggling to collect payments from its debtors.
Công ty đang gặp khó khăn trong việc thu tiền từ các con nợ của mình.
•
Many small businesses became debtors during the economic downturn.
Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã trở thành con nợ trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
Từ liên quan: