Nghĩa của từ dearest trong tiếng Việt
dearest trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
dearest
US /ˈdɪr.ɪst/
UK /ˈdɪə.rɪst/
Tính từ so sánh nhất
thân yêu nhất, quý giá nhất
most loved or cherished
Ví dụ:
•
You are my dearest friend.
Bạn là người bạn thân yêu nhất của tôi.
•
She held her dearest memories close to her heart.
Cô ấy giữ những kỷ niệm thân thương nhất trong tim.
Danh từ
người yêu dấu, người thân yêu
a person who is very much loved or liked
Ví dụ:
•
Hello, my dearest, how was your day?
Chào người yêu dấu, ngày của bạn thế nào?
•
She wrote a letter to her dearest.
Cô ấy viết một lá thư cho người yêu dấu của mình.
Từ liên quan: