Nghĩa của từ deadening trong tiếng Việt
deadening trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
deadening
US /ˈded.ən.ɪŋ/
UK /ˈded.ən.ɪŋ/
Tính từ
làm tê liệt, nhàm chán, làm giảm
making something less intense, lively, or effective; dulling or numbing
Ví dụ:
•
The constant noise had a deadening effect on her senses.
Tiếng ồn liên tục có tác dụng làm tê liệt các giác quan của cô.
•
The routine work became deadening after a few months.
Công việc thường ngày trở nên nhàm chán sau vài tháng.
Từ liên quan: