Nghĩa của từ daze trong tiếng Việt

daze trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

daze

US /deɪz/
UK /deɪz/

Danh từ

choáng váng, mơ màng, sững sờ

a state of stunned confusion or bewilderment

Ví dụ:
He was in a daze after the accident.
Anh ấy ở trong trạng thái choáng váng sau vụ tai nạn.
She walked around in a daze, unable to process what had happened.
Cô ấy đi lại trong trạng thái choáng váng, không thể hiểu được chuyện gì đã xảy ra.

Động từ

làm choáng váng, làm mơ màng, làm sững sờ

to make (someone) feel stunned or bewildered

Ví dụ:
The bright lights and loud music dazed him.
Ánh đèn chói chang và tiếng nhạc lớn đã làm anh ấy choáng váng.
The sudden news dazed her for a moment.
Tin tức bất ngờ đã làm cô ấy choáng váng trong chốc lát.
Từ liên quan: