Nghĩa của từ daypack trong tiếng Việt
daypack trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
daypack
US /ˈdeɪ.pæk/
UK /ˈdeɪ.pæk/
Danh từ
ba lô nhỏ, túi đeo lưng
a small backpack, typically used for day trips or carrying essentials for a short period
Ví dụ:
•
He packed a water bottle and some snacks in his daypack for the hike.
Anh ấy đã đóng gói một chai nước và một ít đồ ăn nhẹ vào ba lô nhỏ của mình để đi bộ đường dài.
•
A lightweight daypack is perfect for exploring the city.
Một chiếc ba lô nhỏ nhẹ là hoàn hảo để khám phá thành phố.
Từ đồng nghĩa: