Nghĩa của từ daunt trong tiếng Việt

daunt trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

daunt

US /dɑːnt/
UK /dɔːnt/

Động từ

làm nản lòng, làm sợ hãi, làm nhụt chí

to make someone feel intimidated or apprehensive

Ví dụ:
The sheer size of the mountain could daunt even the most experienced climbers.
Kích thước khổng lồ của ngọn núi có thể làm nản lòng ngay cả những nhà leo núi giàu kinh nghiệm nhất.
She was not daunted by the challenge.
Cô ấy không nản lòng trước thử thách.
Từ liên quan: