Nghĩa của từ darned trong tiếng Việt
darned trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
darned
US /dɑːrnd/
UK /dɑːrnd/
Tính từ
chết tiệt, khốn kiếp
used to express anger or annoyance (a euphemism for 'damned')
Ví dụ:
•
I can't find my darned keys anywhere!
Tôi không thể tìm thấy chìa khóa chết tiệt của mình ở đâu cả!
•
This darned computer keeps crashing!
Cái máy tính chết tiệt này cứ bị treo hoài!
Trạng từ
chết tiệt, thực sự
used to emphasize a statement (a euphemism for 'damned')
Ví dụ:
•
It's a darned shame that he lost the game.
Thật chết tiệt khi anh ấy thua trận đấu.
•
I'm darned if I know what to do next.
Tôi chết tiệt không biết phải làm gì tiếp theo.