Nghĩa của từ darken trong tiếng Việt
darken trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
darken
US /ˈdɑːr.kən/
UK /ˈdɑː.kən/
Động từ
1.
làm tối, tối đi
to make or become dark or darker
Ví dụ:
•
The clouds began to darken as the storm approached.
Mây bắt đầu tối sầm lại khi cơn bão đến gần.
•
She used a special dye to darken her hair.
Cô ấy đã dùng thuốc nhuộm đặc biệt để làm sẫm màu tóc.
2.
làm buồn, làm u ám
to make or become sad or gloomy
Ví dụ:
•
The news of the accident seemed to darken everyone's mood.
Tin tức về vụ tai nạn dường như làm u ám tâm trạng của mọi người.
•
His face began to darken with anger.
Khuôn mặt anh ta bắt đầu tối sầm lại vì giận dữ.
Từ liên quan: