Nghĩa của từ damping trong tiếng Việt
damping trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
damping
US /ˈdæmpɪŋ/
UK /ˈdæmpɪŋ/
Danh từ
giảm chấn, làm tắt
the action of reducing the amplitude of oscillations or vibrations
Ví dụ:
•
The car's suspension provides excellent damping for a smooth ride.
Hệ thống treo của xe cung cấp khả năng giảm chấn tuyệt vời cho một chuyến đi êm ái.
•
Acoustic damping was used to reduce noise in the studio.
Giảm chấn âm thanh được sử dụng để giảm tiếng ồn trong phòng thu.
Từ liên quan: