Nghĩa của từ cynically trong tiếng Việt

cynically trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

cynically

US /ˈsɪn.ɪ.kəl.i/
UK /ˈsɪn.ɪ.kəl.i/

Trạng từ

một cách hoài nghi, một cách khinh bỉ

in a way that shows a distrust of human sincerity or integrity

Ví dụ:
He smiled cynically at her explanation.
Anh ta cười khinh bỉ trước lời giải thích của cô.
She cynically dismissed his promises as empty words.
Cô ấy hoài nghi bác bỏ những lời hứa của anh ta là những lời nói suông.
Từ liên quan: