Nghĩa của từ "customer engagement" trong tiếng Việt
"customer engagement" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
customer engagement
US /ˈkʌstəmər ɪnˈɡeɪdʒmənt/
UK /ˈkʌstəmər ɪnˈɡeɪdʒmənt/
Danh từ
sự gắn kết của khách hàng, tương tác khách hàng
the process of interacting with customers through various channels to build relationships and encourage loyalty
Ví dụ:
•
Effective customer engagement is crucial for business growth.
Sự gắn kết của khách hàng hiệu quả là rất quan trọng đối với sự phát triển của doanh nghiệp.
•
The company launched a new strategy to improve customer engagement.
Công ty đã triển khai một chiến lược mới để cải thiện sự gắn kết của khách hàng.
Từ liên quan: