Nghĩa của từ cussing trong tiếng Việt
cussing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cussing
US /ˈkʌsɪŋ/
UK /ˈkʌsɪŋ/
Danh từ
chửi thề, lời nguyền rủa
the act of swearing or using offensive language
Ví dụ:
•
His constant cussing made everyone uncomfortable.
Việc anh ta liên tục chửi thề khiến mọi người khó chịu.
•
There was a lot of cussing after the team lost the game.
Có rất nhiều lời chửi thề sau khi đội thua trận.
Động từ
chửi thề, nói tục
using offensive language (present participle of 'cuss')
Ví dụ:
•
He was caught cussing at the referee.
Anh ta bị bắt quả tang đang chửi thề trọng tài.
•
She tried to stop herself from cussing in front of the children.
Cô ấy cố gắng kiềm chế không chửi thề trước mặt bọn trẻ.
Từ liên quan: