Nghĩa của từ curtailed trong tiếng Việt

curtailed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

curtailed

US /kərˈteɪld/
UK /kɜːˈteɪld/

Động từ

cắt giảm, hạn chế

reduce in extent or quantity; impose a restriction on

Ví dụ:
The new regulations will curtail our freedom.
Các quy định mới sẽ hạn chế tự do của chúng ta.
Spending on the project has been severely curtailed.
Chi tiêu cho dự án đã bị cắt giảm nghiêm trọng.
Từ liên quan: