Nghĩa của từ curate trong tiếng Việt

curate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

curate

US /ˈkjʊr.ət/
UK /ˈkjʊə.rət/

Động từ

tuyển chọn, sắp xếp, quản lý

to select, organize, and present (items in a collection or exhibition)

Ví dụ:
The museum hired a specialist to curate the new art exhibition.
Bảo tàng đã thuê một chuyên gia để tuyển chọn triển lãm nghệ thuật mới.
She spends hours every day curating her social media feed.
Cô ấy dành hàng giờ mỗi ngày để tuyển chọn nội dung trên mạng xã hội của mình.

Danh từ

linh mục phụ tá, quản xứ

a member of the clergy who assists a parish priest

Ví dụ:
The young curate delivered a thoughtful sermon.
Vị linh mục phụ tá trẻ đã giảng một bài thuyết giáo sâu sắc.
He served as a curate in a small rural parish for several years.
Ông ấy đã phục vụ với tư cách là một linh mục phụ tá trong một giáo xứ nông thôn nhỏ trong vài năm.
Từ liên quan: