Nghĩa của từ culmination trong tiếng Việt

culmination trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

culmination

US /ˌkʌl.məˈneɪ.ʃən/
UK /ˌkʌl.mɪˈneɪ.ʃən/

Danh từ

đỉnh cao, cao trào, kết quả cuối cùng

the highest or climatic point of something, especially as attained after a long time

Ví dụ:
The award was the culmination of years of hard work.
Giải thưởng là đỉnh cao của nhiều năm làm việc chăm chỉ.
The concert was the culmination of the music festival.
Buổi hòa nhạc là đỉnh điểm của lễ hội âm nhạc.