Nghĩa của từ crossed trong tiếng Việt
crossed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
crossed
US /krɑːst/
UK /krɒst/
Tính từ
1.
chéo, bắt chéo
having lines or parts that intersect or lie across one another
Ví dụ:
•
The old map had several crossed lines indicating paths.
Bản đồ cũ có một số đường chéo chỉ dẫn các con đường.
•
She sat with her legs crossed.
Cô ấy ngồi bắt chéo chân.
2.
giận dữ, bực mình
annoyed or angry
Ví dụ:
•
Don't get crossed with me, I'm just trying to help.
Đừng giận tôi, tôi chỉ đang cố gắng giúp đỡ.
•
He looked quite crossed when he heard the news.
Anh ấy trông khá tức giận khi nghe tin.
Thì quá khứ
băng qua, khoanh
past tense of 'cross'
Ví dụ:
•
He crossed the road carefully.
Anh ấy băng qua đường một cách cẩn thận.
•
She crossed her arms and waited.
Cô ấy khoanh tay và chờ đợi.
Từ liên quan: