Nghĩa của từ "cross disciplinary" trong tiếng Việt
"cross disciplinary" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cross disciplinary
US /ˌkrɔːs dɪsɪˈplɪnəri/
UK /ˌkrɒs dɪsɪˈplɪnəri/
Tính từ
liên ngành, đa ngành
relating to different subjects of study or branches of knowledge
Ví dụ:
•
The research project involved a cross-disciplinary team of scientists.
Dự án nghiên cứu có sự tham gia của một nhóm các nhà khoa học liên ngành.
•
We need a more cross-disciplinary approach to solve this complex problem.
Chúng ta cần một cách tiếp cận liên ngành hơn để giải quyết vấn đề phức tạp này.
Từ liên quan: