Nghĩa của từ creditors trong tiếng Việt
creditors trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
creditors
US /ˈkrɛdɪtərz/
UK /ˈkrɛdɪtəz/
Danh từ số nhiều
chủ nợ
people or institutions to whom money is owed
Ví dụ:
•
The company is struggling to pay its creditors.
Công ty đang gặp khó khăn trong việc trả nợ cho các chủ nợ.
•
The bank is one of the largest creditors of the struggling business.
Ngân hàng là một trong những chủ nợ lớn nhất của doanh nghiệp đang gặp khó khăn.
Từ liên quan: