Nghĩa của từ creatively trong tiếng Việt
creatively trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
creatively
US /kriˈeɪ.t̬ɪv.li/
UK /kriˈeɪ.tɪv.li/
Trạng từ
một cách sáng tạo, sáng tạo
in a way that involves the use of imagination or original ideas to create something
Ví dụ:
•
She approached the problem creatively, finding an innovative solution.
Cô ấy tiếp cận vấn đề một cách sáng tạo, tìm ra một giải pháp đổi mới.
•
The team worked creatively to design the new product.
Nhóm đã làm việc sáng tạo để thiết kế sản phẩm mới.
Từ liên quan: