Nghĩa của từ creations trong tiếng Việt
creations trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
creations
US /kriˈeɪʃənz/
UK /kriˈeɪʃənz/
Danh từ số nhiều
1.
sáng tạo, tác phẩm
things that have been created, especially works of art or literature
Ví dụ:
•
The artist's latest creations were displayed in the gallery.
Những sáng tạo mới nhất của nghệ sĩ đã được trưng bày trong phòng trưng bày.
•
Her fashion creations are always unique and innovative.
Những sáng tạo thời trang của cô ấy luôn độc đáo và đổi mới.
2.
sự tạo ra, sự sáng tạo
the act of creating something
Ví dụ:
•
The creations of new jobs is a priority for the government.
Việc tạo ra việc làm mới là ưu tiên của chính phủ.
•
The universe's creations are still a mystery to scientists.
Việc tạo ra vũ trụ vẫn là một bí ẩn đối với các nhà khoa học.
Từ liên quan: