Nghĩa của từ creasing trong tiếng Việt
creasing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
creasing
US /ˈkriːsɪŋ/
UK /ˈkriːsɪŋ/
Danh từ
nếp nhăn, nếp gấp
a line or ridge produced on paper or cloth by folding, pressing, or crushing it
Ví dụ:
•
The old map had many folds and creasing.
Bản đồ cũ có nhiều nếp gấp và nếp nhăn.
•
She tried to smooth out the creasing in her dress.
Cô ấy cố gắng làm phẳng những nếp nhăn trên váy của mình.
Động từ
làm nhăn, gấp nếp
forming a crease or creases in something
Ví dụ:
•
He was careful not to crease the important documents.
Anh ấy cẩn thận để không làm nhăn các tài liệu quan trọng.
•
The heavy book fell, creasing the page.
Cuốn sách nặng rơi xuống, làm nhăn trang giấy.
Từ liên quan: