Nghĩa của từ crazed trong tiếng Việt
crazed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
crazed
US /kreɪzd/
UK /kreɪzd/
Tính từ
điên dại, mất trí, cuồng loạn
mad or insane, especially as a result of great stress or emotion
Ví dụ:
•
He looked at me with crazed eyes, muttering to himself.
Anh ta nhìn tôi với đôi mắt điên dại, lẩm bẩm một mình.
•
The crowd became crazed with excitement after the goal.
Đám đông trở nên điên cuồng vì phấn khích sau bàn thắng.
Từ liên quan: