Nghĩa của từ crackle trong tiếng Việt

crackle trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

crackle

US /ˈkræk.əl/
UK /ˈkræk.əl/
"crackle" picture

Động từ

nổ lách tách, kêu rè rè

to make a series of short, sharp snapping noises

Ví dụ:
The logs began to crackle in the fireplace.
Những khúc củi bắt đầu nổ lách tách trong lò sưởi.
The radio crackled with static.
Đài phát thanh kêu rè rè do nhiễu tĩnh điện.

Danh từ

tiếng lách tách, tiếng lạo xạo

a sound made up of a series of short, sharp noises

Ví dụ:
We heard the crackle of dry leaves underfoot.
Chúng tôi nghe thấy tiếng lạo xạo của lá khô dưới chân.
There was a crackle of excitement in the air.
Có một sự náo nức trong không khí.
Từ liên quan: