Nghĩa của từ crackers trong tiếng Việt
crackers trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
crackers
US /ˈkræk.ɚz/
UK /ˈkræk.əz/
Danh từ số nhiều
bánh quy giòn
thin, dry biscuits, often eaten with cheese
Ví dụ:
•
We had cheese and crackers for a light snack.
Chúng tôi ăn phô mai và bánh quy giòn cho bữa ăn nhẹ.
•
She spread pâté on the crackers.
Cô ấy phết pa-tê lên bánh quy giòn.
Tính từ
điên, khùng
(British informal) mad; insane
Ví dụ:
•
You must be absolutely crackers to go out in this weather without a coat!
Bạn phải hoàn toàn điên rồ mới ra ngoài trong thời tiết này mà không mặc áo khoác!
•
He went a bit crackers after losing all his money.
Anh ta trở nên hơi điên sau khi mất hết tiền.
Từ liên quan: