Nghĩa của từ counterintuitively trong tiếng Việt

counterintuitively trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

counterintuitively

US /ˌkaʊntərɪnˈtuːɪtɪvli/
UK /ˌkaʊntərɪnˈtjuːɪtɪvli/

Trạng từ

ngược lại với trực giác, một cách phi trực giác

in a way that is contrary to intuition or to common-sense expectation

Ví dụ:
Counterintuitively, the best way to save money is to spend more on quality items.
Ngược lại với trực giác, cách tốt nhất để tiết kiệm tiền là chi tiêu nhiều hơn cho các mặt hàng chất lượng.
The solution to the problem was, counterintuitively, to simplify the process.
Giải pháp cho vấn đề, ngược lại với trực giác, là đơn giản hóa quy trình.
Từ liên quan: